看足球學越語

熱愛踢足球,跟賭博根植 在越南人的血液 中。從紙牌、鬥牛到歐洲足球賽事,越南人無所不賭。 …
目前世界杯足球賽正在舉行也使得正在準備 大學聯考的越南學生,將面臨一個天人交戰的難題:認真念書準備考試,還是收看世界杯足球賽轉播? 越南和其他國家一樣,都陷於世界杯狂熱之中,但大學聯考排定在六月底舉行,使愛好足球的學生面臨 兩難。
 十七歲的Nghiem Trong Kien說,他寧願為看轉播而犧牲聯考,因為世界杯四年才有一次,而 明年他可以再拼一次聯考。他支持的球隊是德國隊。然而越南大學聯考錄取率只有百分之二十,對許多 人而言,進入大學是人生中重要的一個階段。Vu ManhHung說,雖然他喜歡足球,為了大學也只好忍耐 。
Vu Duy Khanh則說,他會有效安排讀書時間,同時兼顧轉播,為荷蘭隊加油。不喜歡足球的女生 ,則為此竊喜。十七歲的Luu Thi  Hoa說,如果男生都看球賽轉播,說不定今年錄取的女生名額會 因此增加。
 
我們也來學學跟足球有關的越語吧!
(感謝! 北海365越語版 Sapa版主及森森提供資料)
足球場sân bóng đá
球門cầu môn
球門網lướI cầu môn
球門柱cột cầu môn
端線vạch khung thành
邊線đường biên
中線trung tuyến
罰球區khu phạt bóng
罰球點điểm phạt bóng
罰任意球phạt trực tiếp
罰點球phạt 11 mét
角球區khu đá phạt góc
角旗cờ góc sân
開球khai cuộc
傳球chuyền bóng
長傳 chuyền dài
短傳chuyền ngắn
頭頂傳球đánh đầu
腳內傳球chuyền bóng bằng má trong
腳外 傳球chuyền bóng bằng má ngoài
接球đón bóng
截球cắt bóng
踢球đá bóng
停球dừng bóng
手球dùng tay chạm bóng
頂球đánh đầu
球門球bóng trong cầu môn
帶球盤球dắt bong ,chuyền bóng
勾球móc bóng
空中專球chuyền bóng trên không
三角傳球bật tường
爭球tranh bóng
內色球móc bóng trong
外色球móc bóng ngoài
界外球bóng ngoài biên
順風球bóng xuôi gió
死球bóng chết
阻截chặn cản
臥地鏟球xoạc bóng
隨停隨帶球vừa chạy vừa chuyền bóng
射門sút vào gôn
踢淩空球đá volley (câu bóng)
假動作động tác giả
踢腿đá vào cẳng chân
故意絆腿cố ý chèn chân làm ngã đốI phương
混戰hỗn chiến
越位việt vị
撞人va chạm
合法撞人va chạm đúng luật
肩膀撞人dùng vai hích
盯人đeo bám
躲閃né tránh
危 險動作động tác nguy hiểm
粗魯動作động tác thô bạo
警告nhắc nhở
職業隊độI chuyên nghiệp
業餘隊độI nghiệp dư
足球隊員cầu thủ
出場隊員cầu thủ ra sân(thi đấu)
替補隊員cầu thủ dự bị
隊友đồng độI
左翼cánh tả (bến trái)
右翼cánh hữu (bên phảI)
左前鋒tiền đạo trái
右 前鋒tiền đạo phảI
中鋒tiền đạo giữa(trung phong)
左內鋒tiền đạo giữa trái
右內鋒tiền đạo giữa phảI
前衛tiền vệ
左前衛tiền vệ trái
右前衛tiền vệ phảI
中衛trung vệ
後衛hậu vệ
守門員thủ môn
上半時hiệp 1
下半時hiệp 2
教練huấn huyện viên
裁判trọng tài
巡邊員 trọng tài biên
計分員trọng tài bàn
領隊ông bầu
預賽đấu loạI
半決賽dán kết
賽前練tập huấn trước khi thi đấu
護脛cái bảo vệ cổ
護腿bao che ống quyển
護膝cái bảo vệ đầu gốI
足球 鞋giày đá bóng
鞋底釘giày đinh
足球襪tất đá bóng
球衣áo cầu thủ
球褲quần cầu thủ
半 決賽 bán kết !!
烏龍球phản lưới nhà
====================================
32強中越對照
(Bảng A) A組
Đức  德國
Ba Lan  波蘭
Costa Rica  哥斯大黎加
Ecuador  厄瓜多爾
 
(Bảng B) B組
Anh  英格蘭
Paraguay  巴拉圭
Thụy Điển  瑞典
Trinidad & Tobago  特立尼達和多巴哥(千里達與多巴哥 )
 
(Bảng C) C組
Argentina  阿根廷
Bờ Biển Ngà  科特迪瓦 (象牙海岸)
Hà Lan  荷蘭
Serbia & Montenegro  塞爾維亞和黑山 (塞黑 )
 
(Bảng D) D組
Mexico  墨西哥
Angola  安哥拉
Bồ Đào Nha  葡萄牙
Iran  伊朗
 
(Bảng E) E組
Ý  義大利
CH Czech (CH.Séc)  捷 克共和國
Ghana  加納
Mỹ  美國
 
(Bảng F) F組
Brazil  巴西
Croatia  克羅地亞
Nhật Bản  日本
Úc  澳大利亞
 
(Bảng G) G組
Pháp  法國
Hàn Quốc  韓國
Thụy Sĩ  瑞士
Togo   多哥
 
(Bảng H) H組
Tây Ban Nha  西班牙
Saudi Arabia (Ả Rập Xê Út) 沙烏地阿拉伯
Tunisia  突尼斯 (突尼西亞)
Ukraina  烏克蘭
 
This entry was posted in 語言. Bookmark the permalink.

2 則回應給 看足球學越語

  1. Unknown 說:

    To the global wow gold the cheapest wow power leveling under the cheapest single-site! -40757023521717

發表迴響

在下方填入你的資料或按右方圖示以社群網站登入:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / 變更 )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / 變更 )

Facebook照片

You are commenting using your Facebook account. Log Out / 變更 )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / 變更 )

連結到 %s