越南61省市電話區碼表:

越南全國六十一省、市電話區碼表:
———————————————–
│ 胡志明 TP.Hồ Chí Minh 08 │ 河內 Hà Nội 04 │
│ 安江 An Giang 076 │ 巴地-頭頓 Bà Rịa-Vũng Tàu 064 │
│薄寮 Bạc Liêu 0781 │
│ 北干 Bắc Kạn 0281 │ 北江 Bắc Giang 0240 │ 北寧 Bắc Ninh 0241 │
│ 檳椥 Bến Tre 075 │ 平陽 Bình Dương 0650 │ 平定 Bình Định 056 │
│ 平福 Bình Phước 0651 │平順 Bình Thuận 062 │ 金鷗 Cà Mau 0780 │
│ 高平 Cao Bằng 026 │ 芹苴 Cần Thơ 071 │ 峴港 Đà Nẵng 0511 │
│ 達樂 Đắc Lắc 050 │ 同奈Đồng Nai 061 │ 同塔 Đồng Tháp 067 │
│ 嘉萊 Gia Lai 059 │ 河江 Hà Giang 019 │ 河南 Hà Nam 0351 │
│ 河西 Hà Tây 034 │河靖 Hà Tĩnh 039 │ 海洋 Hải Dương 0320 │
│ 海防 Hải Phòng 031 │和平 Hoà Bình 018 │ 興安 Hưng Yên 0321 │
│ 慶和 Khánh Hoà 058 │ 堅江 Kiên Giang 077 │ 崑嵩 Kon Tum 060 │
│ 萊洲 Lai Châu 023 │ 諒山 Lạng Sơn 025 │ 老街 Lào Cai 020 │
│ 林同 Lâm Đồng 063 │ 隆安 Long An 072 │ 南定 Nam Định 0350 │
│ 藝安 Nghệ An 038 │ 寧平 Ninh Bình 030 │ 寧順 Ninh Thuận 068 │
│ 富壽 Phú Thọ 0210 │富安 Phú Yên 057 │ 廣平 Quảng Bình 052 │
│ 廣南 Quảng Nam 0510 │ 廣義 Quảng Ngãi 055 │ 廣寧 Quảng Ninh 033 │
│ 廣治 Quảng Trị 053 │ 蓄臻 Sóc Trăng 079 │ 山羅 Sơn La 022│
│ 西寧 Tây Ninh 066 │ 太平 Thái Bình 036 │ 太原 Thái Nguyên 0280 │
│ 清化 Thanh Hoá 037 │ 順化 Thừa Thiên Huế 054 │ 前江 Tiền Giang 073 │
│ 茶榮 Trà Vinh 074 │ 宜光 Tuyên Quang 027 │ 榮隆 Vĩnh Long 070 │
│ 永福 Vĩnh Phúc 0211 │ 安拜 Yên Bái 029 │

阿斌哥在越南的秘密基地
http://spaces.msn.com/members/apingo/

This entry was posted in 旅行. Bookmark the permalink.

發表迴響

在下方填入你的資料或按右方圖示以社群網站登入:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / 變更 )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / 變更 )

Facebook照片

You are commenting using your Facebook account. Log Out / 變更 )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / 變更 )

連結到 %s